--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
mờ sáng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
mờ sáng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: mờ sáng
+
Dawn, daybreak
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "mờ sáng"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"mờ sáng"
:
mê sảng
mọc sừng
mờ sáng
mù sương
mức sống
Lượt xem: 705
Từ vừa tra
+
mờ sáng
:
Dawn, daybreak
+
mứa
:
In excess, more than one can manage (xem bỏ mứa, thừa mứa)
+
lowered
:
thấp hơn vị trí bình thường, được hạ thấp
+
dasyatis
:
loài cá đuối bông
+
revertible
:
(pháp lý) phải trả lại (chủ cũ)